Phí bảo hiểm sức khoẻ

Phí bảo hiểm sức khoẻ

BẢNG PHÍ BẢO HIỂM - TOÀN MỸ (ĐVT: 1.000 VND)

Tuổi 0-5 6-18 19-25 26-30 31-35 36-40 41-45 46-50 51-55 56-60 61-65 66-70 71-75

Nội trú

Cơ bản 4,261 3,984 5,517 6,053 6,513 7,024 7,509 8,684 9,833 12,311 15,323 22,985 34,478
Trung cấp 5,244 4,904 6,717 7,279 7,841 8,480 9,118 10,676 12,260 15,044 20,024 30,036 45,054
Cao cấp 6,473 6,053 10,931 11,851 12,796 13,818 14,303 16,244 18,517 22,476 29,627 44,441 66,662

Ngoại trú

Cơ bản 3,933 3,678 2,760 3.044 3,217 3,983 4,191 4,427 4,628 4,838 5,085 7,627 11,441
Trung cấp 6,039 5,647 4,776 5,722 6,085 6,389 7,970 8,352 8,787 9,172 9,579 14,369 21,553
Cao cấp 7,430 6,948 6,309 7,560 8,020 8,482 10,551 11,036 11,597 12,132 12,673 19,010 28,515

Quyền lợi lựa chọn

Nha khoa 1 2,100
Nha khoa 2 3,780

BẢNG PHÍ BẢO HIỂM - MASTER (ĐVT: 1,000 VND)

Tuổi 0-5 6-18 19-25 26-30 31-35 36-40 41-45 46-50 51-55 56-60 61-65
M1+ 29,308 27,407 38,881 41,824 44,831 46,752 51,068 57,247 63,538 78,264 93,924
Quyền lợi nâng cao:
1.000.000.000 VND Chi phí cho bác sĩ phẫu thuật
1,516 1,418 1,739 1,900 2,060 2,167 2,355 2,488 2,756 2,917 3,211
M2 30,405 28,433 46,302 49,774 53,247 55,534 59,783 67,638 75,824 93,274 111,997
M3 34,813 32,554 58,604 62,784 67,020 69,475 76,793 81,093 93,274 104,958 145,138
Quyền lợi lựa chọn
Nha khoa 3,150 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775 5,775
Tai nạn cá nhân Nghề nghiệp loại 1: 28.350 VND cho mỗi 20.000.000 VND
Nâng cao cuộc sống 1 4,494
Nâng cao cuộc sống 2 7,035