Hãy Gọi Ngay: 1800.577.770

Phí bảo hiểm sức khỏe

BẢNG PHÍ BẢO HIỂM - TOÀN MỸ (ĐVT: 1.000 VND)

TUỔINỘI TRÚNGOẠI TRÚ
Cơ bảnTrung cấpCao cấpCơ bảnTrung cấpCao cấp
0-54.0584.9946.1653.7465.7517.076
6-183.8874.7845.9063.5885.5096.779
19-255.3826.55310.6652.6924.6606.155
26-305.9067.10211.5622.9705.5837.376
31-356.3547.65012.4843.1385.9367.824
36-406.8528.27313.4813.8866.2338.275
41-457.3268.89613.9544.0897.77610.293
46-508.47210.41615.8484.3198.14810.767
51-559.59311.96118.0654.5158.57311.314
56-6012.01014.67721.9284.7208.94811.836
61-6514.95019.53628.9054.9619.34512.364
66-7022.42529.30343.3577.44114.01818.546
71-7533.63743.95565.03611.16221.02727.819
Nha khoa 1: 2.100Nha khoa 2: 3.780

BẢNG PHÍ BẢO HIỂM - MASTER (ĐVT: 1.000 VND)

TUỔICHƯƠNG TRÌNH BẢO HIỂMQUYỀN LỢI LỰA CHỌN
M1+Quyền lợi nâng cao:
 1.000.000.000 VND Chi phí cho bác sĩ phẫu thuật
M2M3Nha khoaTai nạn cá nhânNâng cao cuộc sống 1Nâng cao cuộc sống 2
0 - 5 27.9121.44428.95733.1553.150Nghề nghiệp loại 1: 
28.350 VND cho mỗi 
20.000.000 VND
4.4947.035
6 - 1826.7381.38427.73931.7605.775
19 - 25  37.9321.69745.17357.1755.775
26 - 3040.8041.85348.56061.2525.775
31 - 3543.7372.01051.94865.3855.775
36 - 4046.7522.16755.53469.4755.775
41 - 4549.8222.29758.32574.9205.775
46 - 5055.8512.42865.98879.1155.775
51 - 5561.9982.68973.97590.9995.775
56 - 6076.3552.84591.055102.3985.775
61 - 6591.6333.133109.266141.5985.775
66 - 70137.480 163.880191.1655.775
 71 - 75189.738   226.189 268.4535.775 
76 - 80 261.804 312.159 373.424 5.775 
81 - 85 361.264  430.785522.7945.775 
86 - 90* 498.523 594.460 731.9115.775 

* Chỉ cho tái tục